panaszol
B2
Hungary
complain
ĐỘNG TỪ
B2
2
complain
B1
Mẫu sử dụng:
vmit panaszol, pl. mellkasi fájdalmat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Express pain or discomfort
Chủ đề
health
|pain
|symptoms
|medical
|communication
|body
Định nghĩa
To say that you feel pain, discomfort, or illness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.