Hungary - Anh

páncélöltözet

C1 Hungary
armor
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
protective clothing worn in combat
Chủ đề
protection |clothing |military |police |history |weapons |law |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Strong protective clothing, typically made of metal, ceramics, or high-strength fibers, worn on the body to reduce or stop damage from weapons or other physical attacks.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký