Hungary - Anh

páncéloz

C1 Hungary
armour, armor
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
páncéloz vmit vmi ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover with protective armour
Chủ đề
protection |engineering |vehicles |military |modification |technology |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To cover or equip something with armour so that it is protected from damage or attack.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký