Hungary - Anh

páncélsisak

B2 Hungary
helm
DANH TỪ B2 ARCHAIC
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
armored metal helmet
Chủ đề
armor |medieval |helmet |heraldry |protection |clothing |arts_entertainment
Định nghĩa

A protective metal head covering worn as part of armor, especially in the Middle Ages or in heraldry.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký