Hungary - Anh

pandit

C1 Hungary
pundit
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
learned Hindu religious scholar
Chủ đề
hinduism |religion |scholar |teacher |sanskrit |traditional_law |education
Định nghĩa

A learned scholar or teacher in Hindu tradition, especially one knowledgeable in law, philosophy, or the Sanskrit language and scriptures.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký