Hungary - Anh

panel

B1 Hungary
panel
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
összetételekben: falpanel, ajtópanel, napelem-panel, kezelőpanel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Flat surface section
Chủ đề
flat_piece |component |surface |structure |construction |technology |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

A flat, typically rectangular piece forming part of a larger surface, such as a door, wall, or control board.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký