Hungary - Anh

pang

B2 Hungary
stagnate
ĐỘNG TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stop flowing and become stale
Chủ đề
water |air |movement |circulation |stale |environment |health |nature
Định nghĩa

For water or air to stop moving or circulating and become stale, dirty, or unpleasant.

ĐỘNG TỪ B2 BUSINESS
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show little economic growth
Chủ đề
economy |business |growth |wages |market |sales |economics |markets |finance
Định nghĩa

To have little or no growth in economic activity, sales, wages, production, or similar measures.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký