Hungary - Anh

pánikeladási hullám

C1 Hungary
capitulation
DANH TỪ C1 BUSINESS
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Panic selling by investors
Chủ đề
finance |stock_market |selloff |investors |market_reversal |investing |markets
Định nghĩa

In financial markets, a period of heavy selling when many investors give up on a falling asset or market, often after sustained losses.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký