Hungary - Anh

panorámakép

B1 Hungary
panorama
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a wide panoramic image
Chủ đề
photography |image |digital |camera |technology |travel
Định nghĩa

A very wide photograph or digital image of a scene, often created by using a phone or camera feature that captures a broad field of view.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký