Hungary - Anh

papírmunka

B2 Hungary
paperwork
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
papírmunkát végez; papírmunkával tölt vmit; sok papírmunkával jár
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
activity of handling official documents
Chủ đề
administration |office_work |bureaucracy |routine_work |documents |business |work |law
Định nghĩa

The administrative work of preparing, organizing, or processing official documents and forms, often seen as routine or time-consuming.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký