Hungary - Anh

papírtölcsér

B1 Hungary
cornet
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
papírtölcsérben ad; papírtölcsérrel díszít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
paper cone for food or icing
Chủ đề
food_packaging |paper |kitchen_tool |piping |cooking |food |crafts
Định nghĩa

A small cone made of paper (or similar material) used to hold food or to pipe or pour a small amount of mixture, such as icing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký