Hungary - Anh

papírtömb

B1 Hungary
pad, tablet
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
egy papírtömb
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
block of writing paper
Chủ đề
writing |stationery |paper |notes |school |office |education |work |daily_life
Định nghĩa

A block of paper sheets glued together at one edge, used for writing or drawing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký