pár nélküli
B1
Hungary
odd
B1
1
odd
A2
Mẫu sử dụng:
pár nélküli + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not part of a matching set
Chủ đề
matching
|pairs
|sets
|objects
|incomplete_set
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not part of a pair or set; unmatched.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.