Hungary - Anh

paradigma

C1 Hungary
paradigm
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
tudományos paradigma; paradigma vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a framework of ideas or practices
Chủ đề
science |theory |framework |research |worldview |academic |education |core_vocabulary
Định nghĩa

A set of concepts, values, and practices that defines a way of understanding or approaching a subject within a particular field.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký