párakicsapódás
C1
Hungary
condensation
DANH TỪ
C1
1
condensation
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cloud or fog forming in air
Chủ đề
weather
|atmosphere
|clouds
|fog
|science
Định nghĩa
The formation of tiny liquid water droplets in the air as water vapor cools, producing clouds, mist, or fog.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.