Hungary - Anh

párbajsegéd

C1 Hungary
second
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a párbajsegédje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
assistant in contest or duel
Chủ đề
assistant |support |combat_sports |duel |competition |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who assists or supports another, especially during a competition, fight, or duel.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký