Hungary - Anh

párdarab

C1 Hungary
pendant, companion
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi párdarabja; párdarabként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
matching or companion artwork
Chủ đề
art |painting |pairing |museum |arts_entertainment
Định nghĩa

A painting or other work of art that forms a matching or complementary pair with another work, often intended to be displayed together.

DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a párdarabja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that goes with another
Chủ đề
supplements |media |resources |paired_items |core_vocabulary |communication |technology
Định nghĩa

Something, such as a book, app, or piece of art, that is designed to go with or complement another specific item.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký