Hungary - Anh

parlamenti ülés

B2 Hungary
parliament
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
parlamenti ülésen; parlamenti ülés alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Meeting of a legislature
Chủ đề
politics |government |meeting |legislature |procedure |law
Định nghĩa

A specific meeting or series of meetings of a national legislative body.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký