partközelbe
B1
Hungary
nearshore
B1
2
nearshore
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in nearshore waters
Chủ đề
coast
|marine
|movement
|location
|fishing
|travel
Định nghĩa
In or toward waters close to the shore.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.