Hungary - Anh

pártosság

C1 Hungary
partisanship
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
biased party loyalty
Chủ đề
politics |party_politics |bias |conflict |polarization |government |media |society
Định nghĩa

Strong support for a political party or political side, especially when it leads to bias, hostility, or unwillingness to compromise.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký