passió
C1
Hungary
passion
DANH TỪ
C1
LITERARY
1
passion
C1
Mẫu sử dụng:
a passió; Krisztus passiója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Suffering and death of Jesus Christ
Chủ đề
christianity
|religion
|easter
|crucifixion
|jesus
|suffering
Định nghĩa
The suffering and crucifixion of Jesus Christ as recorded in Christian tradition.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.