Hungary - Anh

patron

B1 Hungary
cartridge
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
patron vmibe; patront cserél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small replaceable container for device material
Chủ đề
devices |consumables |replaceable_parts |film |personal_care |technology |daily_life
Định nghĩa

A small, removable container holding material such as film, tape, or gas for use in a device.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký