pattog
B1
Hungary
bounce
ĐỘNG TỪ
B1
2
bounce
A2
Mẫu sử dụng:
pattog vmin/vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Rebound after hitting something
Chủ đề
motion
|impact
|surface_contact
|ball_games
|core_vocabulary
Định nghĩa
To move quickly away in a different direction after hitting a surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.