Hungary - Anh

A1 Hungary
pee
DANH TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
a pé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the letter P, written as a word
Chủ đề
alphabet |letters |pronunciation |education |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A written form of the spoken name of the letter P, used especially in explanations, jokes, or teaching.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký