Hungary - Anh

peches

A2 Hungary
unlucky
A2
1
Mẫu sử dụng:
peches valamiben; peches volt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having bad luck or misfortune
Chủ đề
luck |misfortune |people |failure |sports |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Having or showing bad luck, especially by often experiencing disappointment, failure, or minor misfortune.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký