Hungary - Anh

pecsenye

B2 Hungary
roast
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
sertés-/marhapecsenye
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Meat dish cooked by roasting
Chủ đề
food |meat |meal |roast_dinner |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A piece of meat cooked by roasting, or a main meal whose central dish is roasted meat.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký