Hungary - Anh

pedagógiai

B2 Hungary
pedagogical, instructional
C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to teaching methods
Chủ đề
education |teaching |learning |methodology |academia
Định nghĩa

Relating to teaching, education, or the methods and principles used to help people learn.

B2
2
Mẫu sử dụng:
pedagógiai + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to teaching or instruction
Chủ đề
education |teaching |schools |training |pedagogy |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to the process, methods, or practice of teaching, especially in schools, training programs, or other formal learning settings.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký