pedálozik
B1
Hungary
pedal
ĐỘNG TỪ
B1
1
pedal
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ride by pushing the pedals
Chủ đề
cycling
|movement
|physical_action
|transport
|sports
Định nghĩa
To move a bicycle forward by pushing the pedals with your feet.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.