penge
B1
Hungary
blade
DANH TỪ
B1
1
blade
B1
Mẫu sử dụng:
vminek a pengéje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Flat cutting part of tool or weapon
Chủ đề
tools
|weapons
|cutting
|sharp_edge
|daily_life
|work
Định nghĩa
The flat, usually thin and sharp-edged part of a tool or weapon that does the cutting.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.