penget
B1
Hungary
pluck
ĐỘNG TỪ
B1
1
pluck
B2
Mẫu sử dụng:
penget vmit; pengeti a húrt/a gitárt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Play strings by pulling them
Chủ đề
music
|string_instruments
|sound
|playing_technique
|finger_action
|arts_entertainment
Định nghĩa
To make a sound on a stringed instrument by pulling and releasing a string with a finger or a pick.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.