Hungary - Anh

penget

B1 Hungary
pluck
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
penget vmit; pengeti a húrt/a gitárt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Play strings by pulling them
Chủ đề
music |string_instruments |sound |playing_technique |finger_action |arts_entertainment
Định nghĩa

To make a sound on a stringed instrument by pulling and releasing a string with a finger or a pick.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký