pénzben kockázik
B2
Hungary
dice
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
dice
C1
Mẫu sử dụng:
pénzben kockázik; kockázik vmennyiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
gamble by throwing dice
Chủ đề
gambling
|dice_games
|betting
|informal
|arts_entertainment
Định nghĩa
To gamble by throwing dice and betting on the outcome.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.