pénzfeldobás
B2
Hungary
toss
DANH TỪ
B2
2
toss
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A light throw
Chủ đề
throwing
|event
|sports_games
|coin
|core_vocabulary
Định nghĩa
An act of throwing something lightly or casually.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.