pénzgyűjtés
B1
Hungary
fundraising
DANH TỪ
B1
2
fundraising
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
raising money for a cause
Chủ đề
charity
|donations
|money
|nonprofit
|activity
|business
|community
Định nghĩa
The activity of collecting money, especially through donations, for a charity, organization, project, or cause.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.