Hungary - Anh

pénzkidobás

B2 Hungary
waste
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
pénzkidobás valamire költeni; valami pénzkidobás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unnecessary use of something valuable
Chủ đề
squandering |resource_use |time |money |inefficiency |core_vocabulary |finance
Định nghĩa

An act or instance of using something valuable carelessly or without purpose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký