pénzköltés
B1
Hungary
expense
DANH TỪ
B1
FORMAL
1
expense
B2
Mẫu sử dụng:
pénzköltés vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The act of spending money
Chủ đề
finance
|spending
|costs
|projects
|events
|daily_life
|business
Định nghĩa
The act or process of using money for a particular purpose.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.