pénzt kér kölcsön
A2
Hungary
borrow
ĐỘNG TỪ
A2
TECHNICAL
2
borrow
B1
Mẫu sử dụng:
pénzt vagy összeget kér kölcsön valakitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Obtain funds on credit
Chủ đề
money
|loans
|banking
|finance
|repayment
|business
|daily_life
Định nghĩa
To obtain money from a bank, lender, or other source with the agreement to pay it back, usually with interest.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.