Hungary - Anh

pénztárgép

B1 Hungary
register
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cash drawer in store
Chủ đề
retail |payment |money |machine |sales |business |finance |daily_life
Định nghĩa

A machine with a drawer for holding money, used in shops to record sales transactions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký