Hungary - Anh

pénzverde

C1 Hungary
mint
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
government place where coins are made
Chủ đề
coins |government |facility |manufacturing |money |finance |business
Định nghĩa

An official government place where coins, and sometimes banknotes or medals, are produced.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký