Hungary - Anh

pénzzé tesz

B2 Hungary
realise, cash, realize, liquidate
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
pénzzé tesz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sell assets for money
Chủ đề
finance |assets |sales |cash |business
Định nghĩa

To sell property, investments, or other assets for money.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
befektetést/eszközt pénzzé tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sell investment for money
Chủ đề
money |investment |finance |selling |assets |business
Định nghĩa

To sell an investment, asset, or similar item in exchange for cash.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
pénzzé tesz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Convert asset into money
Chủ đề
finance |assets |sale |cash |business
Định nghĩa

To obtain money from something, especially by selling it.

ĐỘNG TỪ B2 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
vmit pénzzé tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sell assets for cash
Chủ đề
finance |business |assets |cash |selling |investing
Định nghĩa

To sell assets, property, investments, or inventory, usually quickly or completely, in order to obtain cash.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký