Hungary - Anh

perc

A1 Hungary
minute, definition
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
számnév + perc; perc múlva; percenként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unit of time equal to 60 seconds
Chủ đề
time |unit |measurement |core_vocabulary
Định nghĩa

A unit of time equal to sixty seconds, or one sixtieth of an hour.

DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sixty seconds of time
Chủ đề
time |unit_of_time |measurement |duration |core_vocabulary
Định nghĩa

A unit of time equal to sixty seconds.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký