Hungary - Anh

peren kívüli egyezség

C1 Hungary
settlement
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
peren kívüli egyezségre jut; peren kívüli egyezséget köt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Resolution of a disagreement
Chủ đề
law |dispute_resolution |agreement |lawsuit |business
Định nghĩa

An official agreement reached between two or more parties to resolve a dispute or lawsuit without continuing legal action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký