peres
C1
Hungary
contentious
C1
LEGAL
1
contentious
C2
Mẫu sử dụng:
peres + főnév (ügy, eljárás)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
involving legal disputes
Chủ đề
law
|legal_procedure
|dispute
|court
|business
|conflict
Định nghĩa
Relating to legal matters in which opposing parties dispute a claim, right, or obligation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.