Hungary - Anh

periodikus

B2 Hungary
periodic
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
periodikus + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showing a repeating scientific pattern
Chủ đề
mathematics |science |repetition |cycles |functions |waves |time
Định nghĩa

In mathematics and the sciences, having values or properties that repeat exactly after a fixed interval in time, space, or another variable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký