Hungary - Anh

perzisztens

C1 Hungary
persistent
C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
perzisztens + adat/beállítás/kapcsolat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remaining stored over time (computing)
Chủ đề
computing |data |storage |software |configuration |technology |science
Định nghĩa

In computing, describing data, settings, or connections that continue to exist and remain accessible after the program using them has ended or the device has been turned off.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký