Hungary - Anh

pettyez

B2 Hungary
pepper, dot
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
pettyez vmit; vmi vmivel pettyezett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover with many small items
Chủ đề
distribution |surface |text |small_items |repetition |appearance |core_vocabulary
Định nghĩa

To cover, fill, or mark something with many small or repeated things scattered over an area or through a text, talk, or space.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
pettyez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To make small round marks
Chủ đề
marking |surface |punctuation |visual_mark |pattern |core_vocabulary
Định nghĩa

To mark something with small, round spots.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký