piacra dob
B2
Hungary
launch
ĐỘNG TỪ
B2
2
launch
B1
Mẫu sử dụng:
piacra dob valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Start an activity or project
Chủ đề
starting
|business
|projects
|campaigns
|product_release
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To begin or set in motion a new activity, project, or campaign.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.