pianínó
B2
Hungary
upright
DANH TỪ
B2
1
upright
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Piano with vertical strings
Chủ đề
music
|instrument
|piano
|arts_entertainment
Định nghĩa
A type of piano with vertical strings and frame, designed to stand against a wall.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.