Hungary - Anh

piercinget csináltat

B2 Hungary
pierce
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
piercinget csináltat vmelyik testrészébe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make body hole for jewelry
Chủ đề
body_modification |jewelry |ear |nose |salon |procedure |body |daily_life
Định nghĩa

To make a small hole in a part of the body, especially an ear or nose, so that jewelry can be worn there.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký