Hungary - Anh

pihenőidő

B1 Hungary
downtime
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
free time to relax
Chủ đề
free_time |rest |leisure |not_working |daily_life |work |wellbeing
Định nghĩa

time when you are not working, studying, or busy, especially time used to rest or do something enjoyable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký