Hungary - Anh

pikkely

B1 Hungary
scale
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
pikkelye van; levedli a pikkelyeit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small hard plate on animal skin
Chủ đề
animals |body_covering |fish |reptiles |body
Định nghĩa

One of the small, hard plates that cover the skin of fish, reptiles, and some other animals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký